Mô tả sản phẩm

Đặc tính kỹ thuật
Điện áp định mức (Uo/U): 0.6/1kV
Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất: 90ºC trong vận hành bình thường, 250ºC ngắn mạch tối đa trong 5s
Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 8xD (8 lần đường kính ngoài của cáp)
Chậm bắt lửa: IEC 60332-1; IEC 60332-3-24; BS EN 60332-1; BS EN 50266-2-4
Tính sinh khí axít và ăn mòn: BS 7211; BS EN 50267-2-1; IEC 60754-1&2
Độ bốc khói: BS 7211; BS EN 50268-2; IEC 61034-2
1: Ruột dẫn: Đồng ủ mềm (cấp 2, bện tròn hoặc nén chặt)
2: Cách điện: LSZH