Mô tả sản phẩm

Đặc tính kỹ thuật
Điện áp định mức (Uo/U): 0.6/1kV
Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất: 90ºC trong vận hành bình thường, 250ºC ngắn mạch tối đa trong 5s
Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 8xD (8 lần đường kính ngoài của cáp)
Chậm bắt lửa: IEC 60332-1; IEC 60332-3-24
Tính sinh khí axít (HCl): IEC 60502-1; IEC 60754-1
Hàm lượng Flo: IEC 60502-1; IEC 60684-2
Độ dẫn điện và độ pH: IEC 60502-1; IEC 60754-2
Độ bốc khói: IEC 61034-2
1: Ruột dẫn: Đồng ủ mềm (cấp 2, bện tròn hoặc nén chặt)
2: Cách điện: XLPE
3: Chất độn, băng quấn và vỏ bọc trong (nếu cần): PP, PET, LSZH
4: Vỏ bọc: LSZH