Mô tả sản phẩm

Đặc tính kỹ thuật
Điện áp định mức (Uo/U): 0.6/1kV
Nhiệt độ ruột dẫn lớn nhất: 90ºC trong vận hành bình thường, 250ºC ngắn mạch tối đa trong 5s
Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 12xD (12 lần đường kính ngoài của cáp)
Chống cháy: IEC 60331; BS 6387
Chậm bắt lửa: BS EN 60332-1; IEC 60332-1
Tính sinh khí axít và hơi ăn mòn: BS 7846; BS 50267-2-1; IEC 60754-1&2
Độ bốc khói: BS 7846; BS EN 50268-2; IEC 61034-2
1: Ruột dẫn: Đồng ủ mềm (cấp 2, bện tròn hoặc nén chặt)
2: Lớp chống cháy: băng Mica
3: Cách điện: XLPE
4: Chất độn, băng quấn và vỏ bọc trong: PP, PET, LSZH
5: Áo giáp: sợi thép
6: Vỏ bọc: LSZH